Thiết lập hiện tại
Nhập số đo cũ và mới, bề rộng vành và ET.
So sánh lốp và ET qua sơ đồ, đường kính, hông lốp, vị trí mép và tốc độ lý thuyết. Miễn phí, tại máy.
| Kích thước | Thiết lập hiện tại | Thiết lập mới |
|---|---|---|
| Đường kính | 631.9 mm | 634.3 mm |
| Chiều cao hông lốp | 112.75 mm | 101.25 mm |
| Chu vi | 1985.17 mm | 1992.71 mm |
Mép ngoài dương: nhô ra thêm. Mép trong dương: giảm khoảng trống phía hệ treo.
Tốc độ tỷ lệ theo chu vi, giả sử đồng hồ được hiệu chuẩn cho lốp cũ.
Chỉ hình học danh nghĩa không tải. Không mô phỏng kéo giãn, tải, phanh, hệ treo hay khoảng trống xe.
Số đo sửa được, không phải khuyến nghị lắp cho xe cụ thể.
Nhập số đo cũ và mới, bề rộng vành và ET.
So sánh kích thước danh nghĩa và độ dịch có dấu.
Tải báo cáo
Chỉ hình học danh nghĩa không tải. Không mô phỏng kéo giãn, tải, phanh, hệ treo hay khoảng trống xe.
Mép ngoài dương: nhô ra thêm. Mép trong dương: giảm khoảng trống phía hệ treo.
Tốc độ tỷ lệ theo chu vi, giả sử đồng hồ được hiệu chuẩn cho lốp cũ.
Tải báo cáo
So sánh lốp và ET qua sơ đồ, đường kính, hông lốp, vị trí mép và tốc độ lý thuyết. Miễn phí, tại máy.